HỌC TIẾNG NHẬT ONLINE

MỘT CHÚT tính từ cơ bản

1. 疑(うたが)わしいĐáng nghi, hồ nghi 2. 煩(わずら)わしいPhiền muộn, buồn phiền, lo lắng 3. 紛(まぎ)らわしいMàu sắc) nhang nhác ,( từ ngữ) trông...

Chi tiết

Bài học giúp ghi nhớ lâu hơn

Chữ kanji có thể là chữ tượng hình Ví dụ: 日 Nhật = mặt trời, ngày 月 Nguyện = mặt trăng, tháng 口 Khẩu = miệng, cửa 目 Mục = mắt 品 Phẩm = sản phẩm, p...

Chi tiết

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp

I. Từ Vựng ここ ở đây そこ ở đó あそこ ở kia どこ (nghi vấn từ) ở đâu こちら ( kính ngữ) ở đây そちら (//) ở đó あちら (//) ở kia

Chi tiết